khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Time slot (Noun) ... Một khoảng thời gian dành riêng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. A period of time set aside for a specific purpose or activity. Ví dụ.
Paranormal Activity VR
Với công nghệ thực tế ảo (VR), tựa game Paranormal Activity đã kinh dị nay còn gây ám ảnh hơn nữa. Paranormal Activity Thực tế ảo: Nỗi sợ hãi lên tầm cao ...
The Lost Soul - Game sinh tồn kinh dị trong ngôi nhà ma
Paranormal Activity: Found Footage là trò chơi được chuyển thể từ loạt phim kinh dị Hiện tượng siêu nhiên. Lộ diện game mới dựa trên loạt phim kinh dị nổi ...
